Tài chính

IFRS là gì?

IFRS (International Financial Reporting Standards) là bộ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành. Mục tiêu của IFRS là xây dựng một ngôn ngữ kế toán chung, giúp các doanh nghiệp trên toàn cầu có thể trình bày báo cáo tài chính minh bạch, dễ hiểu và có khả năng so sánh.

Hiện nay, hơn 140 quốc gia đã áp dụng hoặc cho phép áp dụng IFRS. Việc thống nhất này giúp tăng độ tin cậy của thông tin tài chính, hỗ trợ huy động vốn quốc tế và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp.

2. Các chuẩn mực chính trong IFRS

IFRS có 17 chuẩn mực có hiệu lực. Trong đó chuẩn mực IFRS 17 được cập nhật và thay thế cho IFRS 4.

Chuẩn mực Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt
IFRS 1 First-time Adoption of International Financial Reporting Standards Lần đầu tiên áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS
IFRS 2 Share-based Payment Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu
IFRS 3 Business Combinations Hợp nhất kinh doanh
IFRS 5 Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động không liên tục
IFRS 6 Exploration for and Evaluation of Mineral Assets Thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản
IFRS 7 Financial Instruments: Disclosures Công cụ tài chính: Trình bày
IFRS 8 Operating Segments Bộ phận kinh doanh
IFRS 9 Financial Instruments Công cụ tài chính
IFRS 10 Consolidated Financial Statements Báo cáo tài chính hợp nhất
IFRS 11 Joint Arrangements Thỏa thuận liên doanh
IFRS 12 Disclosure of Interests in Other Entities Thuyết minh về lợi ích trong các đơn vị khác
IFRS 13 Fair Value Measurement Xác định giá trị hợp lý
IFRS 14 Regulatory Deferral Accounts Các khoản hoãn lại theo luật định
IFRS 15 Revenue from Contracts with Customers Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng
IFRS 16 Leases Thuê tài sản
IFRS 17 Insurance Contracts Hợp đồng bảo hiểm

Bên cạnh các chuẩn mực IFRS, hệ thống còn bao gồm IAS 1 – IAS 41 (International Accounting Standards) – là các chuẩn mực kế toán quốc tế được ban hành trước IFRS và vẫn tiếp tục được áp dụng song song.

Lợi ích, thách thức và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam

Việc áp dụng IFRS mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp Việt Nam: nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính, cải thiện uy tín với nhà đầu tư, đồng thời hỗ trợ quản trị nội bộ hiệu quả hơn. Các doanh nghiệp niêm yết, công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hướng đến mở rộng quy mô quốc tế sẽ đặc biệt hưởng lợi khi triển khai IFRS.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi cũng đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về nhân sự, hệ thống phần mềm và quy trình kế toán. Do sự khác biệt giữa IFRS và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), nhiều doanh nghiệp có thể cần lập song song hai bộ báo cáo trong thời gian đầu.

Theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính, Việt Nam sẽ triển khai IFRS theo ba giai đoạn:

Giai đoạn chuẩn bị (2020 – 2021)
Công bố bản dịch IFRS sang tiếng Việt, xây dựng văn bản hướng dẫn, cơ chế tài chính và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ triển khai.

Giai đoạn 1: Áp dụng tự nguyện (2022 – 2025)
Doanh nghiệp có đủ điều kiện và nhu cầu được phép lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.
Đối tượng bao gồm:

  • Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước quy mô lớn có khoản vay từ các định chế tài chính quốc tế

  • Doanh nghiệp niêm yết

  • Công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết

  • Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài là công ty con của tập đoàn nước ngoài

  • Các doanh nghiệp khác có đủ nguồn lực và nhu cầu áp dụng IFRS

Giai đoạn 2: Áp dụng bắt buộc (sau năm 2025)

  • Đối với báo cáo tài chính hợp nhất: Bộ Tài chính sẽ triển khai Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam (VFRS) cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, trừ các doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc đã áp dụng IFRS.

  • Đối với báo cáo tài chính riêng: Bộ Tài chính căn cứ tình hình thực tế và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp để quy định phương án, thời điểm áp dụng bắt buộc hoặc tự nguyện IFRS.

Ý nghĩa của IFRS đối với doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam

Việc hiểu rõ lộ trình áp dụng IFRS giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguồn lực, điều chỉnh quy trình kế toán phù hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuẩn mực quốc tế trở thành xu thế tất yếu của nền tài chính toàn cầu. Với từng doanh nghiệp, IFRS mang lại cơ hội minh bạch hóa thông tin, gia tăng uy tín với nhà đầu tư và thúc đẩy quản trị nội bộ chuyên nghiệp hơn. Ở tầm quốc gia, việc triển khai IFRS góp phần thu hút vốn đầu tư nước ngoài, nâng cao uy tín và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế, góp phần phát triển cho nền kinh tế Việt Nam.

Thông tư 99/2025/TT-BTC – quy định mới về chế độ kế toán doanh nghiệp

Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính chính thức ban hành Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp, thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC sau hơn 10 năm áp dụng. Thông tư có hiệu lực từ 01/01/2026, mở ra khung pháp lý mới nhằm chuẩn hóa, hiện đại hóa và tăng tính minh bạch trong công tác kế toán doanh nghiệp.

Mục tiêu của Thông tư 99/2025/TT-BTC:

  • Chuẩn hóa hệ thống kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số.

  • Đảm bảo minh bạch, trung thực và dễ kiểm soát trong ghi nhận, báo cáo tài chính.

  • Tăng tính tự chủ và trách nhiệm của doanh nghiệp trong quản trị tài chính.

Phạm vi và đối tượng áp dụng:

  • Áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế hoạt động tại Việt Nam.

  • Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thực hiện chế độ kế toán riêng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

  • Không áp dụng cho việc xác định nghĩa vụ thuế; nội dung này vẫn tuân thủ pháp luật về thuế hiện hành.

Những điểm mới nổi bật trong chế độ kế toán doanh nghiệp

Đơn vị tiền tệ trong kế toán: Doanh nghiệp bắt buộc sử dụng đồng Việt Nam (VND) làm đơn vị kế toán. Trường hợp hoạt động chủ yếu bằng ngoại tệ, được phép chọn ngoại tệ làm đơn vị kế toán nhưng phải quy đổi sang VND khi lập báo cáo tài chính. Quy định mới cũng hướng dẫn chi tiết nguyên tắc chuyển đổi và ghi nhận khi thay đổi đơn vị tiền tệ, giúp việc trình bày báo cáo tài chính minh bạch và thống nhất hơn.

Chứng từ kế toán, mẫu biểu và sổ sách: Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải có chứng từ kế toán hợp pháp, chỉ lập một lần cho mỗi giao dịch. Doanh nghiệp được tự thiết kế hoặc điều chỉnh biểu mẫu chứng từ, sổ kế toán phù hợp đặc thù, miễn đảm bảo đủ nội dung bắt buộc. Điều này tăng tính linh hoạt cho mô hình kế toán điện tử, hỗ trợ mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong quản trị tài chính.

Hệ thống tài khoản kế toán: Thông tư 99 cho phép doanh nghiệp mở rộng tài khoản chi tiết, điều chỉnh tên và số hiệu tài khoản theo nhu cầu quản lý. Hệ thống tài khoản được sắp xếp lại dựa trên bản chất kinh tế thay vì cơ cấu hành chính, giúp doanh nghiệp quản trị dữ liệu tài chính rõ ràng, khoa học và tương thích hơn với chuẩn mực quốc tế.

Báo cáo tài chính và thuyết minh: Bốn báo cáo tài chính cơ bản được giữ nguyên gồm: Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động toàn diện, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Doanh nghiệp được phép bổ sung chỉ tiêu riêng phù hợp với hoạt động của mình, miễn đảm bảo có thuyết minh cụ thể và hợp lý.

Quản trị nội bộ và kiểm soát giao dịch: Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế quản trị nội bộ, phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa các bộ phận. Cơ chế kiểm soát chéo được tăng cường nhằm hạn chế sai sót, gian lận trong quá trình ghi nhận và báo cáo. Vai trò của người đại diện pháp luật và kế toán trưởng được nhấn mạnh trong việc bảo đảm tính trung thực, khách quan của thông tin tài chính.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì từ nay đến 2026

Để kịp thời đáp ứng quy định mới, doanh nghiệp nên chủ động rà soát và cập nhật hệ thống kế toán ngay trong năm 2025. Một số việc cần thực hiện gồm:

  • Rà soát và điều chỉnh hệ thống tài khoản kế toán hiện hành cho phù hợp với cấu trúc mới.

  • Cập nhật phần mềm kế toán để tương thích với biểu mẫu, chỉ tiêu và báo cáo theo Thông tư 99.

  • Đào tạo đội ngũ kế toán và kiểm soát nội bộ để hiểu rõ quy định mới, chuẩn bị cho giai đoạn chuyển đổi.

  • Xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ, đảm bảo ghi nhận trung thực và phân định rõ trách nhiệm.

  • Làm việc sớm với đơn vị tư vấn hoặc kiểm toán độc lập để được hỗ trợ rà soát, đánh giá và hoàn thiện hệ thống kế toán – tài chính.

Thông tư 99/2025/TT-BTC được xem là bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi số chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam, hướng đến hệ thống kế toán linh hoạt, minh bạch.
Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp không chỉ giảm rủi ro sai sót khi Thông tư chính thức có hiệu lực mà còn có lợi thế trong quản lý dữ liệu tài chính, kiểm soát nội bộ và chuẩn bị nền tảng cho các tiêu chuẩn kế toán quốc tế (IFRS) trong tương lai.

Quản trị dòng tiền là gì?

Quản trị dòng tiền là quá trình doanh nghiệp lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát sự luân chuyển của tiền ra – vào trong suốt hoạt động kinh doanh. Khi được thực hiện hiệu quả, quản trị dòng tiền giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính, đánh giá đúng hiệu quả hoạt động và đưa ra chiến lược phát triển phù hợp. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản, tối ưu hóa nguồn lực, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, nắm bắt cơ hội đầu tư và hướng tới tăng trưởng bền vững.

Cơ hội cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs)

Dòng tiền được xem là “mạch máu” của doanh nghiệp, phản ánh khả năng duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh trong mọi giai đoạn. Khi được quản lý tốt, dòng tiền giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thanh toán chi phí, đầu tư mở rộng, dự phòng rủi ro và tận dụng cơ hội tăng trưởng.

Quản trị dòng tiền không chỉ giúp kiểm soát nguồn thu – chi, mà còn là công cụ hỗ trợ ra quyết định tài chính đúng đắn. Doanh nghiệp có thể xác định được thời điểm cần huy động vốn, tối ưu chi tiêu và sử dụng hiệu quả tiền nhàn rỗi để gia tăng giá trị.

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc quản trị dòng tiền đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán ổn định, giảm rủi ro thiếu hụt vốn lưu động. Khi có kế hoạch dòng tiền rõ ràng, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc dự báo nguồn thu – chi, tránh tình trạng thiếu vốn và ứng phó kịp thời với biến động thị trường.

Việc quản lý tốt các khoản phải thu giúp doanh nghiệp rút ngắn chu kỳ thu tiền, cải thiện khả năng thanh toán và giảm phụ thuộc vào vốn vay. Bên cạnh đó, việc chủ động thương lượng với nhà cung cấp về điều khoản thanh toán hay thời gian trả chậm giúp doanh nghiệp cân bằng dòng tiền ra và dòng tiền vào hiệu quả hơn.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể tận dụng dòng tiền nhàn rỗi cho các hoạt động đầu tư ngắn hạn, mở rộng kinh doanh hoặc hoàn trả cổ tức để duy trì lòng tin từ cổ đông và đối tác. Khi hiểu và quản trị tốt dòng tiền, SMEs có thể chủ động hơn trong kế hoạch tài chính, hạn chế rủi ro và tận dụng cơ hội tăng trưởng bền vững.

Các bước quản lý dòng tiền hiệu quả

Để đảm bảo dòng tiền ổn định, doanh nghiệp nên thực hiện quản lý theo các bước cơ bản sau.

Bước 1: Dự báo dòng tiền vào
Doanh nghiệp xác định các nguồn tiền sẽ thu được trong kỳ, gồm tiền từ hoạt động kinh doanh (bán hàng, cung cấp dịch vụ, thu hồi công nợ), tiền từ hoạt động đầu tư (lãi đầu tư, thanh lý tài sản) và tiền từ hoạt động tài chính (vốn góp, vay ngân hàng, phát hành cổ phiếu). Việc dự báo chính xác giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch chi tiêu.

Bước 2: Dự báo dòng tiền ra
Doanh nghiệp cần ước lượng các khoản chi trong kỳ, bao gồm chi phí hoạt động thường xuyên, chi phí đầu tư tài sản và chi phí tài chính như trả nợ hoặc chi cổ tức. Việc theo dõi sát sao các khoản chi giúp giảm thiểu rủi ro thâm hụt tiền mặt.

Bước 3: Xác định dòng tiền thuần
Dòng tiền thuần được tính bằng chênh lệch giữa tổng dòng tiền vào và dòng tiền ra. Kết quả này cho biết doanh nghiệp đang ở trạng thái dư tiền hay thiếu tiền, từ đó có kế hoạch điều chỉnh phù hợp.

Bước 4: Kiểm tra số dư tiền cuối kỳ
Sau khi tính dòng tiền thuần, doanh nghiệp cần xác định số dư tiền cuối kỳ bằng công thức:
Số dư cuối kỳ = Số dư đầu kỳ + Dòng tiền thuần trong kỳ.
Việc so sánh với mức tối thiểu cần duy trì giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thanh khoản thực tế.

Bước 5: Đưa ra giải pháp điều chỉnh
Nếu thiếu tiền, doanh nghiệp có thể xem xét vay ngắn hạn, đẩy nhanh thu hồi công nợ hoặc tạm hoãn chi phí không cần thiết. Nếu thừa tiền, có thể đầu tư ngắn hạn, gửi tiết kiệm hoặc tái đầu tư để tối ưu hiệu quả sử dụng vốn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự cân bằng và linh hoạt trong mọi giai đoạn hoạt động.

Kết nối giữa quản trị dòng tiền và chiến lược phát triển doanh nghiệp

Quản trị dòng tiền không chỉ là hoạt động kế toán mà còn là nền tảng để đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Dòng tiền mạnh giúp doanh nghiệp có thêm niềm tin mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ mới hoặc cải thiện hiệu quả vận hành. Ngược lại, dòng tiền yếu có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội, thậm chí đối mặt với rủi ro tài chính.

Việc hiểu và quản lý tốt dòng tiền là một trong những bước quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng nền tài chính vững chắc, hướng đến phát triển bền vững trong dài hạn.

Giao dịch liên kết là gì?

Giao dịch liên kết là các giao dịch kinh tế phát sinh giữa những doanh nghiệp có mối quan hệ liên kết về vốn, quản lý hoặc kiểm soát trong quá trình sản xuất – kinh doanh.

Theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP, giao dịch liên kết bao gồm các hoạt động như mua bán, trao đổi, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn, chuyển giao, chuyển nhượng hàng hóa, cung cấp dịch vụ, vay, cho vay, đảm bảo tài chính, chia sẻ nguồn lực hoặc các công cụ tài chính khác giữa các bên có mối quan hệ liên kết.

Ví dụ: Công ty A (công ty mẹ) bán nguyên liệu cho công ty B (công ty con) với giá thấp hơn giá thị trường. Do có mối quan hệ về vốn và điều hành, giao dịch này được xem là giao dịch liên kết.

Các trường hợp được xem là có quan hệ liên kết

Theo Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP, các bên được xem là có quan hệ liên kết khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  1. Một doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu của doanh nghiệp kia. Trường hợp này thể hiện sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể của một bên đối với bên còn lại.

  2. Cả hai doanh nghiệp đều có ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu do cùng một bên thứ ba nắm giữ, dù là trực tiếp hay gián tiếp. Khi đó, hai doanh nghiệp này được xem là có quan hệ liên kết thông qua bên sở hữu chung.

  3. Một doanh nghiệp là cổ đông lớn nhất và nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp còn lại, thể hiện khả năng chi phối hoạt động quản trị hoặc chính sách kinh doanh.

  4. Một doanh nghiệp bảo lãnh hoặc cho doanh nghiệp khác vay vốn dưới bất kỳ hình thức nào (bao gồm cả khoản vay từ bên thứ ba được bảo đảm bằng nguồn tài chính của bên liên kết hoặc các giao dịch tài chính có bản chất tương tự), với điều kiện khoản vay ít nhất bằng 25% vốn góp của chủ sở hữu của bên đi vay và chiếm trên 50% tổng nợ trung và dài hạn của bên đi vay.

  5. Một doanh nghiệp có quyền chỉ định trên 50% thành viên ban lãnh đạo điều hành hoặc nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp khác; hoặc có một thành viên do doanh nghiệp thứ nhất chỉ định có quyền quyết định các chính sách tài chính, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thứ hai.

  6. Hai doanh nghiệp có trên 50% thành viên ban lãnh đạo hoặc có một thành viên ban lãnh đạo chung có quyền quyết định chính sách tài chính hoặc hoạt động kinh doanh, được chỉ định bởi cùng một bên thứ ba.

  7. Hai doanh nghiệp được điều hành hoặc kiểm soát về nhân sự, tài chính và hoạt động kinh doanh bởi các cá nhân có quan hệ gia đình, bao gồm: vợ, chồng; cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, cha dượng, mẹ kế; cha mẹ vợ, cha mẹ chồng; con đẻ, con nuôi, con riêng của vợ hoặc chồng; con dâu, con rể; anh, chị, em ruột hoặc cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha; anh rể, em rể, chị dâu, em dâu; ông bà nội, ông bà ngoại; cháu nội, cháu ngoại; cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột.

  8. Hai cơ sở kinh doanh có mối quan hệ trụ sở chính – cơ sở thường trú, hoặc cùng là cơ sở thường trú của một tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài.

  9. Các doanh nghiệp chịu sự kiểm soát của một cá nhân thông qua việc cá nhân đó góp vốn hoặc trực tiếp tham gia điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh.

  10. Các trường hợp khác trong đó một doanh nghiệp chịu sự điều hành, kiểm soát hoặc quyết định thực tế đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp khác, dù không có quan hệ góp vốn trực tiếp.

  11. Doanh nghiệp có phát sinh giao dịch nhượng hoặc nhận chuyển nhượng ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu trong kỳ tính thuế; hoặc có giao dịch vay, cho vay ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp hoặc các cá nhân có quan hệ gia đình thuộc nhóm nêu tại mục (7).


Việc xác định các trường hợp có quan hệ liên kết là bước nền quan trọng để doanh nghiệp nhận diện giao dịch liên kết phát sinh trong kỳ tính thuế. Từ đó, doanh nghiệp có thể áp dụng đúng phương pháp xác định giá giao dịch liên kết, đảm bảo tuân thủ pháp luật và hạn chế rủi ro khi quyết toán thuế.

Các phương pháp xác định giá giao dịch liên kết

Theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp có giao dịch liên kết phải xác định giá theo nguyên tắc giá thị trường độc lập. Hiện nay có 5 phương pháp chính được áp dụng:

  1. Phương pháp so sánh giá độc lập (CUP – Comparable Uncontrolled Price)
    So sánh giá của giao dịch liên kết với giá của các giao dịch tương tự giữa các bên độc lập trên thị trường. Đây là phương pháp phổ biến nhất khi có dữ liệu so sánh đáng tin cậy.

  2. Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method – RPM)
    Dựa trên giá bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho bên độc lập, sau đó trừ đi phần lợi nhuận gộp hợp lý để xác định giá mua trong giao dịch liên kết.

  3. Phương pháp giá vốn cộng lãi (Cost Plus Method – CPM)
    Cộng một tỷ suất lợi nhuận hợp lý vào tổng chi phí phát sinh để xác định giá bán cho bên liên kết. Phương pháp này thường dùng trong sản xuất hoặc gia công.

  4. Phương pháp so sánh lợi nhuận thuần (Transactional Net Margin Method – TNMM)
    So sánh tỷ suất lợi nhuận thuần của giao dịch liên kết với tỷ suất của các doanh nghiệp độc lập tương tự để xác định mức giá phù hợp.

  5. Phương pháp phân chia lợi nhuận (Profit Split Method – PSM)
    Áp dụng khi các bên liên kết cùng tham gia tạo ra giá trị và khó tách biệt đóng góp của từng bên. Lợi nhuận tổng thể được phân chia theo tỷ lệ tương ứng với chức năng, tài sản, rủi ro của mỗi bên.


Doanh nghiệp cần chọn phương pháp phù hợp với tính chất giao dịch, ngành nghề hoạt động và khả năng thu thập dữ liệu so sánh. Việc xác định giá không hợp lý có thể dẫn đến điều chỉnh thuế, truy thu hoặc xử phạt hành chính.

Nguyên tắc kê khai và xác định giá tính thuế đối với giao dịch liên kết

Khi có giao dịch liên kết, doanh nghiệp phải kê khai, xác định giá tính thuế theo nguyên tắc tuân thủ quy định của Nghị định 132/2020/NĐ-CP và Luật Quản lý thuế. Một số nguyên tắc quan trọng bao gồm:

  1. Nguyên tắc bản chất quyết định hình thức
    Giá giao dịch liên kết phải được xác định dựa trên bản chất hoạt động, giao dịch thực tế, không chỉ dựa vào hình thức hoặc hợp đồng. Cơ quan thuế có quyền điều chỉnh giá nếu nhận thấy giá khai báo không phản ánh đúng bản chất kinh tế.

  2. Nguyên tắc giá thị trường độc lập
    Các giao dịch liên kết phải được so sánh và xác định giá theo điều kiện của các giao dịch độc lập tương tự, đảm bảo công bằng giữa các doanh nghiệp có và không có quan hệ liên kết.

  3. Nguyên tắc kê khai minh bạch
    Doanh nghiệp phải kê khai đầy đủ thông tin về các bên liên kết và giao dịch phát sinh trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, theo đúng mẫu biểu quy định của Bộ Tài chính.

  4. Nguyên tắc lưu trữ hồ sơ và chứng minh dữ liệu
    Doanh nghiệp phải lập, lưu trữ và cung cấp Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết khi cơ quan thuế yêu cầu. Hồ sơ phải thể hiện rõ phương pháp định giá, dữ liệu so sánh, phân tích chức năng và rủi ro của từng bên.

  5. Nguyên tắc kiểm soát chi phí lãi vay
    Với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, tổng chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp không vượt quá 30% EBITDA (lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao). Phần vượt giới hạn sẽ không được khấu trừ thuế.

Giao dịch liên kết là nội dung quan trọng trong quản lý thuế doanh nghiệp, đặc biệt đối với các tập đoàn, công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc cấu trúc công ty mẹ – con. Việc hiểu đúng và thực hiện đúng quy định giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, tránh truy thu thuế và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Doanh nghiệp cần tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc về kê khai và xác định giá tính thuế, đảm bảo minh bạch, hợp lý và phù hợp với giá thị trường. Việc chủ động lập hồ sơ, kê khai đúng và đủ không chỉ giúp tránh rủi ro bị truy thu thuế mà còn góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và chuyên nghiệp trong quản trị tài chính.

Kỳ kiểm toán cuối năm không chỉ là thời điểm doanh nghiệp nhìn lại toàn bộ bức tranh tài chính nội bộ, mà còn là dịp rà soát, đảm bảo việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán, quy định thuế và pháp lý. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp báo cáo tài
chính phản ánh trung thực, hợp lý tình hình tài chính của công ty, đồng thời tiết kiệm thời gian trong quá trình kiểm toán, nâng cao tính minh bạch và củng cố uy tín với nhà đầu tư, ngân hàng, cũng như các bên liên quan.

Tại Việt Nam, theo Nghị định 17/2012/NĐ-CP, nhiều loại hình doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện kiểm toán độc lập hàng năm, bao gồm:

  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngân hàng, tổ chức tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm và công ty chứng khoán.

  • Doanh nghiệp nhà nước, tổ chức thực hiện dự án quan trọng quốc gia hoặc dự án nhóm A sử dụng vốn nhà nước.

  • Doanh nghiệp mà các tổ chức niêm yết hoặc tổ chức kinh doanh chứng khoán nắm giữ từ 20% quyền biểu quyết trở lên.

  • Doanh nghiệp kiểm toán và chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam.

Vậy để kỳ kiểm toán diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?

Chuẩn bị kế hoạch và phạm vi kiểm toán

Trước hết, doanh nghiệp nên làm việc sớm với đơn vị kiểm toán để xác định phạm vi, mục tiêu và thời gian thực hiện. Việc thống nhất sớm giúp hai bên chủ động lên kế hoạch nhân sự, thời gian và dữ liệu cần chuẩn bị.

Bên trong doanh nghiệp, nên phân công rõ ràng từng đầu mối phụ trách (phòng kế toán, nhân sự, pháp chế, đầu tư,…) để việc phối hợp diễn ra suôn sẻ, tránh chồng chéo và sai sót khi cung cấp tài liệu.

Hoàn thiện hồ sơ pháp lý

Bộ hồ sơ pháp lý là nền tảng quan trọng trong mọi cuộc kiểm toán. Doanh nghiệp cần rà soát, cập nhật và lưu trữ các giấy tờ sau:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép đầu tư (nếu có).

  • Điều lệ công ty và các bản sửa đổi, biên bản họp Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị.

  • Giấy đăng ký thuế, thông báo thay đổi thông tin thuế, giấy ủy quyền cho người đại diện làm việc với kiểm toán viên.

Những hồ sơ này giúp kiểm toán viên xác minh tính pháp lý, tính liên tục trong hoạt động và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp.

Rà soát báo cáo tài chính và sổ sách kế toán

Báo cáo tài chính là trọng tâm của kỳ kiểm toán. Doanh nghiệp cần:

  • Lập và kiểm tra lại bộ báo cáo tài chính đầy đủ: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh báo cáo tài chính.

  • Đối chiếu số liệu giữa sổ tổng hợp và sổ chi tiết cho từng tài khoản (tiền mặt, tiền gửi, công nợ, hàng tồn kho, tài sản cố định,…).

  • Lập biên bản kiểm kê tài sản, bảng khấu hao và bảng phân bổ chi phí.

Việc rà soát kỹ giúp doanh nghiệp chủ động phát hiện sai sót trước khi kiểm toán bắt đầu.

Chuẩn bị chứng từ kế toán và hợp đồng

Chứng từ là căn cứ để kiểm toán viên xác nhận số liệu. Doanh nghiệp nên sắp xếp đầy đủ:

  • Hóa đơn đầu vào – đầu ra, phiếu thu – chi, giấy báo nợ, sao kê ngân hàng.

  • Hợp đồng mua bán, biên bản nghiệm thu, thanh lý, hợp đồng thuê – cho thuê.

  • Bảng lương, hợp đồng lao động, quyết định thưởng, phụ cấp,…

Tất cả nên được lưu theo từng phần hành kế toán (doanh thu, chi phí, tài sản, công nợ…) và theo trình tự thời gian để dễ tra cứu.

Chuẩn bị hồ sơ thuế

Kiểm toán viên thường kiểm tra việc tuân thủ nghĩa vụ thuế, do đó doanh nghiệp cần:

  • Tờ khai thuế GTGT, TNDN, TNCN các kỳ trong năm.

  • Báo cáo quyết toán thuế năm và biên lai nộp thuế.

  • Hồ sơ hoàn thuế, miễn giảm thuế (nếu có).

  • Biên bản làm việc hoặc kết luận thanh – kiểm tra thuế gần nhất.

Một bộ hồ sơ thuế được chuẩn bị chu đáo sẽ giúp hạn chế rủi ro bị ghi chú ngoại trừ hoặc nhấn mạnh trong báo cáo kiểm toán.

Đối chiếu ngân hàng và công nợ

Các tài khoản tiền và công nợ là phần dễ sai lệch nhất, nên cần được rà soát kỹ:

  • Lấy thư xác nhận số dư ngân hàng tại thời điểm cuối kỳ.

  • Đối chiếu công nợ với khách hàng, nhà cung cấp, các khoản tạm ứng.

  • Kiểm tra các khoản vay, hợp đồng tín dụng và lãi vay phát sinh trong kỳ.

Sự khớp đúng giữa sổ sách nội bộ và xác nhận bên ngoài là yếu tố thể hiện tính chính xác và minh bạch trong quản trị tài chính.

Chuẩn bị quy trình và hồ sơ nội bộ

Ngoài số liệu, kiểm toán viên còn đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Các quy trình, quy chế tài chính và quy định nội bộ hiện hành.

  • Mô tả sơ đồ tổ chức, quyền hạn phê duyệt, các biểu mẫu sử dụng trong quản lý kế toán.

Một hệ thống kiểm soát tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro gian lận và được đánh giá cao hơn trong báo cáo kiểm toán.

Rà soát tổng thể trước khi kiểm toán

Trước khi bàn giao hồ sơ, doanh nghiệp nên:

  • Kiểm tra tính khớp giữa báo cáo tài chính, sổ kế toán và tờ khai thuế.

  • Chuẩn bị bảng giải trình cho các khoản mục có biến động lớn.

  • Đảm bảo mọi hồ sơ có chữ ký, dấu, ngày tháng hợp lệ.

  • Sắp xếp và đặt tên file điện tử theo cấu trúc khoa học, dễ tra cứu.

Chuẩn bị kỹ trước kỳ kiểm toán không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản trị doanh nghiệp. Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, sổ sách rõ ràng và quy trình nội bộ minh bạch sẽ là nền tảng giúp doanh
nghiệp đạt được báo cáo kiểm toán thuận lợi, đồng thời tăng cường uy tín với đối tác và cơ quan quản lý.

Báo cáo tài chính là gì?

Báo cáo tài chính là bộ hồ sơ kế toán tổng hợp, phản ánh toàn bộ tình hình tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán nhất định. Có thể xem đây là “tấm gương” phản chiếu trung thực sức khỏe tài chính của doanh nghiệp – cho thấy doanh nghiệp đang ở đâu, mạnh ở điểm nào và cần cải thiện điều gì.

Với lãnh đạo doanh nghiệp, báo cáo tài chính là công cụ giúp hoạch định chiến lược, đánh giá hiệu quả hoạt động và ra quyết định đầu tư. Với các bên bên ngoài như cơ quan thuế, ngân hàng hay nhà đầu tư, nó là cơ sở để kiểm tra tính minh bạch, năng lực tài chính và khả năng phát triển của doanh nghiệp.

Hệ thống báo cáo tài chính

Theo khoản 1 điều 29 Luật Kế toán 2015 (số 88/2015/QH13), báo cáo tài chính của doanh nghiệp gồm 4 phần chính như sau:

  1. Báo cáo tình hình tài chính (Bảng cân đối kế toán):
    Cho biết tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, giúp đánh giá khả năng thanh toán và mức độ an toàn tài chính.

  2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:
    Thể hiện doanh thu, chi phí và kết quả lãi hoặc lỗ trong kỳ kế toán, phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.

  3. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ:
    Theo dõi dòng tiền vào và ra từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính trong một kỳ kế toán, giúp đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt và mức độ ổn định dòng tiền.

  4. Thuyết minh báo cáo tài chính:
    Diễn giải chi tiết các chỉ tiêu trên ba báo cáo trên, đồng thời cung cấp thông tin về doanh nghiệp, chính sách kế toán áp dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả tài chính.

Đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc mô hình công ty mẹ – con, ngoài các báo cáo riêng lẻ, còn có thêm báo cáo tài chính hợp nhất để thể hiện toàn bộ tình hình tài chính của hệ thống như một thực thể thống nhất.

Từ việc hiểu rõ cấu trúc này, chúng ta có thể phân loại các loại báo cáo tài chính theo thời gian lập và phạm vi áp dụng.

Các loại báo cáo tài chính

Tùy theo thời gian lập và phạm vi áp dụng, báo cáo tài chính được chia thành một số loại chính sau:

1. Báo cáo tài chính năm

Đây là loại bắt buộc, được lập vào cuối kỳ kế toán năm (thường là 12 tháng). Báo cáo này phản ánh toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp trong năm tài chính, là căn cứ để nộp cho cơ quan thuế, kiểm toán và nhà đầu tư.

2. Báo cáo tài chính giữa niên độ
Được lập theo quý hoặc bán niên, nhằm giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ hoạt động trong năm. Báo cáo giữa niên độ có thể ở dạng đầy đủ hoặc tóm lược, tùy theo yêu cầu của cơ quan quản lý và quy mô doanh nghiệp.

3. Báo cáo tài chính hợp nhất
Áp dụng cho các tập đoàn hoặc công ty có công ty con. Báo cáo này tổng hợp tình hình tài chính của công ty mẹ và toàn bộ đơn vị thành viên, phản ánh kết quả hoạt động của cả hệ thống như một khối thống nhất.

4. Báo cáo tài chính riêng lẻ
Dành cho từng doanh nghiệp độc lập, thể hiện tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của riêng đơn vị đó mà không hợp nhất với các công ty con hay chi nhánh.

Tầm quan trọng của báo cáo tài chính

Việc lập báo cáo tài chính chính xác, kịp thời không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Khi báo cáo được chuẩn hóa, minh bạch và phản ánh đúng thực tế, ban lãnh đạo sẽ có dữ liệu đáng tin cậy để ra quyết định đầu tư, tối ưu dòng tiền và kiểm soát chi phí. Ngược lại, báo cáo chậm trễ hoặc sai sót có thể dẫn đến rủi ro kiểm toán, xử phạt hành chính, thậm chí ảnh hưởng đến uy tín với đối tác và nhà đầu tư.

Theo quy định, báo cáo tài chính năm thường lập cho kỳ 12 tháng, có thể điều chỉnh linh hoạt theo chu kỳ hoạt động nhưng không quá 15 tháng. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể lập báo cáo giữa kỳ (quý, 6 tháng hoặc 9 tháng) để đánh giá tiến độ và kịp thời điều chỉnh kế hoạch kinh doanh. Việc duy trì chu kỳ báo cáo đều đặn giúp ban lãnh đạo nắm bắt nhanh tình hình tài chính và chủ động trước các biến động của thị trường.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, một hệ thống báo cáo tài chính được quản trị tốt là thước đo cho năng lực điều hành của doanh nghiệp. Để đạt được điều này, các doanh nghiệp nên đầu tư vào phần mềm kế toán chuyên nghiệp, hoặc hợp tác với đơn vị tư vấn kế toán – thuế đáng tin cậy. Việc có đội ngũ chuyên gia đồng hành sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tuân thủ đúng quy định và tối ưu chiến lược tài chính.

Optways tự hào đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình xây dựng hệ thống kế toán – tài chính chuyên nghiệp, minh bạch và chuẩn hóa. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp lập báo cáo tài chính nhanh gọn, chính xác và tuân thủ, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được tư vấn chi tiết và đồng hành trọn vẹn.